millivolt
US/ˈmɪ.lə.ˌvoʊlt/
giọng máy của trình duyệt
millivolt nghĩa là milivôn.
Nghĩa của millivolt
Danh từ
- Milivôn.
Dạng từ của millivolt
| Số nhiều | millivolts |
Nguồn gốc từ millivolt
Từ milli- và volt.
Câu hỏi thường gặp
millivolt nghĩa là gì?
millivolt (danh từ) nghĩa là milivôn.
millivolt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của millivolt: giọng Mỹ (US) /ˈmɪ.lə.ˌvoʊlt/.