mimicker
giọng máy của trình duyệt
mimicker nghĩa là người bắt chước.
Nghĩa của mimicker
Danh từ
- Người bắt chước.
Dạng từ của mimicker
| Số nhiều | mimickers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mimicker
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mimicker nghĩa là gì?
mimicker (danh từ) nghĩa là người bắt chước.