TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minaret

UK/ˈmɪnəɹɛt/ US/mɪnəˈɹɛt/ giọng máy của trình duyệt

minaret nghĩa là tháp.

Nghĩa của minaret

Danh từ

  1. Tháp (ở giáo đường Hồi giáo).

Dạng từ của minaret

Số nhiềuminarets

Câu hỏi thường gặp

minaret nghĩa là gì?

minaret (danh từ) nghĩa là tháp.

minaret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minaret: giọng Anh (UK) /ˈmɪnəɹɛt/, giọng Mỹ (US) /mɪnəˈɹɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.