minatory
UK/ˈmɪn.ə.tɔːɹ.iː/
US/ˈmɪn.ə.toɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
minatory nghĩa là đe doạ, hăm doạ.
Nghĩa của minatory
Tính từ
- Đe doạ, hăm doạ.
Dạng từ của minatory
| So sánh hơn | more minatory |
| So sánh nhất | most minatory |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minatory
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
minatory nghĩa là gì?
minatory (tính từ) nghĩa là đe doạ, hăm doạ.
minatory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minatory: giọng Anh (UK) /ˈmɪn.ə.tɔːɹ.iː/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪn.ə.toɹ.i/.