TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minefield

US/ˈmaɪnˌfild/ giọng máy của trình duyệt

minefield nghĩa là bãi mìn.

Nghĩa của minefield

Danh từ

  1. Bãi mìn.

Dạng từ của minefield

Số nhiềuminefields

Câu hỏi thường gặp

minefield nghĩa là gì?

minefield (danh từ) nghĩa là bãi mìn.

minefield phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minefield: giọng Mỹ (US) /ˈmaɪnˌfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.