TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minelayer

US/ˈmaɪnˌleɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

minelayer nghĩa là tàu thả thuỷ lôi, máy bay thả mìn.

Nghĩa của minelayer

Danh từ

  1. Tàu thả thuỷ lôi.
  2. Máy bay thả mìn.

Dạng từ của minelayer

Số nhiềuminelayers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minelayer

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

minelayer nghĩa là gì?

minelayer (danh từ) nghĩa là tàu thả thuỷ lôi, máy bay thả mìn.

minelayer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minelayer: giọng Mỹ (US) /ˈmaɪnˌleɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.