TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mineral water

giọng máy của trình duyệt

mineral water nghĩa là nước khoáng.

Nghĩa của mineral water

Danh từ

  1. Nước khoáng.

Dạng từ của mineral water

Số nhiềumineral waters

Câu ví dụ với mineral water

  • I prefer mineral water. Tôi thích nước khoáng hơn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mineral water nghĩa là gì?

mineral water (danh từ) nghĩa là nước khoáng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.