TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mineral

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɪn.ə.ɹəl/ giọng máy US/ˈmɪn.ə.ɹəl/ giọng người thật

mineral nghĩa là khoáng, vô cơ, khoáng vật, quặng.

Nghĩa của mineral

Tính từ

  1. Khoáng.
    • mineral oildầu khoáng
  2. Hoá học Vô cơ.
    • mineral acidaxit vô cơ

Danh từ

  1. Khoáng vật.
  2. Thông tục Quặng.
  3. Số nhiều Nước khoáng.

Dạng từ của mineral

Số nhiềuminerals

Họ từ của mineral

Cụm từ, thành ngữ với mineral

  • mineral water — Nước khoáng.

Câu ví dụ với mineral

  • Tom takes vitamin and mineral pills every day. Tom uống thuốc vitamin và khoáng chất mỗi ngày
  • Rich mineral deposits have been discovered recently in Afghanistan. Các mỏ giàu khoáng sản đã được phát hiện gần đây ở Afghanistan.
  • I prefer mineral water. Tôi thích nước khoáng hơn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mineral nghĩa là gì?

mineral (tính từ, danh từ) nghĩa là khoáng, vô cơ, khoáng vật, quặng.

mineral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mineral: giọng Anh (UK) /ˈmɪn.ə.ɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪn.ə.ɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.