mineralise
giọng máy của trình duyệt
mineralise nghĩa là khoáng hoá.
Nghĩa của mineralise
Động từ
- Khoáng hoá.
Câu hỏi thường gặp
mineralise nghĩa là gì?
mineralise (động từ) nghĩa là khoáng hoá.
mineralise nghĩa là khoáng hoá.
mineralise (động từ) nghĩa là khoáng hoá.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.