TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mineralise

giọng máy của trình duyệt

mineralise nghĩa là khoáng hoá.

Nghĩa của mineralise

Động từ

  1. Khoáng hoá.

Câu hỏi thường gặp

mineralise nghĩa là gì?

mineralise (động từ) nghĩa là khoáng hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.