mingy
UK/ˈmɪndʒi/
giọng máy của trình duyệt
mingy nghĩa là bần tiện, nhỏ mọn.
Nghĩa của mingy
Tính từ
- Thông tục Bần tiện, nhỏ mọn.
Dạng từ của mingy
| So sánh hơn | mingier |
| So sánh nhất | mingiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mingy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mingy nghĩa là gì?
mingy (tính từ) nghĩa là bần tiện, nhỏ mọn.
mingy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mingy: giọng Anh (UK) /ˈmɪndʒi/.