ministrant
US/ˈmɪ.nə.strənt/
giọng máy của trình duyệt
ministrant nghĩa là cứu giúp, giúp đỡ, người giúp đỡ, người chăm sóc.
Nghĩa của ministrant
Tính từ
- Cứu giúp, giúp đỡ.
- ministrant to someonegiúp đỡ người nào
Danh từ
- Người giúp đỡ, người chăm sóc.
Dạng từ của ministrant
| Số nhiều | ministrants |
Câu hỏi thường gặp
ministrant nghĩa là gì?
ministrant (tính từ, danh từ) nghĩa là cứu giúp, giúp đỡ, người giúp đỡ, người chăm sóc.
ministrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ministrant: giọng Mỹ (US) /ˈmɪ.nə.strənt/.