TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minotaur

US/ˈmɪnəˌtɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

minotaur nghĩa là quỷ đầu trâu.

Nghĩa của minotaur

Danh từ

  1. Quỷ đầu trâu (thần thoại Hy-Lạp).

Dạng từ của minotaur

Số nhiềuminotaurs

Câu hỏi thường gặp

minotaur nghĩa là gì?

minotaur (danh từ) nghĩa là quỷ đầu trâu.

minotaur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minotaur: giọng Mỹ (US) /ˈmɪnəˌtɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.