TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minute-book

US/ˈmɪ.nət.ˈbʊk/ giọng máy của trình duyệt

minute-book nghĩa là sổ biên bản.

Nghĩa của minute-book

Danh từ

  1. Sổ biên bản.

Câu hỏi thường gặp

minute-book nghĩa là gì?

minute-book (danh từ) nghĩa là sổ biên bản.

minute-book phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minute-book: giọng Mỹ (US) /ˈmɪ.nət.ˈbʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.