TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minute

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɪnɪt/ US/ˈmɪnɪt/ giọng máy của trình duyệt

minute nghĩa là phút, một lúc, một lát, tính phút.

Nghĩa của minute

Danh từ

  1. Phút.
    • to wait ten minuteschờ mười phút
  2. Một lúc, một lát, một thời gian ngắn.
    • wait a minute!đợi một lát
  3. Toán học Phút (1 phần 60 của một độ).
  4. Ngoại giao Giác the.
  5. Số nhiều Biên bản.
    • the minutes of a meetingbiên bản của một cuộc họp

Ngoại động từ

  1. Tính phút.
  2. Thảo, viết; ghi chép.
    • to minute something downghi chép việc gì
  3. Làm biên bản, ghi biên bản.

Tính từ

  1. Nhỏ, vụn vặt.
    • minute detailschi tiết nhỏ
  2. Kỹ lưỡng, chi ly, cặn kẽ, tỉ mỉ.
    • a minute investigationmột cuộc điều tra kỹ lưỡng
    • a minute decriptionsự miêu tả cặn kẽ

Dạng từ của minute

Số nhiềuminutes
Ngôi thứ ba số ítminutes
Hiện tại phân từ (-ing)minuting
Quá khứ phân từminuted
Quá khứminuted
So sánh hơnminuter
So sánh nhấtminutest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minute

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của minute

Cụm từ, thành ngữ với minute

  • to the minute — Đúng giờ.
  • the minute — Ngay khi.

Câu ví dụ với minute

  • Hang on a minute. I'll call Jimmy. Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy.
  • It's about a ten-minute drive from here. Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút.
  • That clock is one minute fast. Cái đồng hồ đó chạy nhanh hơn một phút.
  • Because just one minute costs nearly four pounds. Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.
  • Let's take a ten-minute break. Hãy nghỉ giải lao 10 phút.
  • Will you shut your trap for a minute? Mày im mồm một chút được không?
  • This will only take a minute. Chỉ mất một phút thôi.
  • A second is a sixtieth part of a minute. Một giây là một phần sáu mươi của một phút.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

minute nghĩa là gì?

minute (danh từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là phút, một lúc, một lát, tính phút.

minute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minute: giọng Anh (UK) /ˈmɪnɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪnɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.