minute
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɪnɪt/
US/ˈmɪnɪt/
giọng máy của trình duyệt
minute nghĩa là phút, một lúc, một lát, tính phút.
Nghĩa của minute
Danh từ
- Phút.
- to wait ten minuteschờ mười phút
- Một lúc, một lát, một thời gian ngắn.
- wait a minute!đợi một lát
- Toán học Phút (1 phần 60 của một độ).
- Ngoại giao Giác the.
- Số nhiều Biên bản.
- the minutes of a meetingbiên bản của một cuộc họp
Ngoại động từ
- Tính phút.
- Thảo, viết; ghi chép.
- to minute something downghi chép việc gì
- Làm biên bản, ghi biên bản.
Tính từ
- Nhỏ, vụn vặt.
- minute detailschi tiết nhỏ
- Kỹ lưỡng, chi ly, cặn kẽ, tỉ mỉ.
- a minute investigationmột cuộc điều tra kỹ lưỡng
- a minute decriptionsự miêu tả cặn kẽ
Dạng từ của minute
| Số nhiều | minutes |
| Ngôi thứ ba số ít | minutes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | minuting |
| Quá khứ phân từ | minuted |
| Quá khứ | minuted |
| So sánh hơn | minuter |
| So sánh nhất | minutest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minute
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của minute
Cụm từ, thành ngữ với minute
- to the minute — Đúng giờ.
- the minute — Ngay khi.
Câu ví dụ với minute
- Hang on a minute. I'll call Jimmy. Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy.
- It's about a ten-minute drive from here. Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút.
- That clock is one minute fast. Cái đồng hồ đó chạy nhanh hơn một phút.
- Because just one minute costs nearly four pounds. Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.
- Let's take a ten-minute break. Hãy nghỉ giải lao 10 phút.
- Will you shut your trap for a minute? Mày im mồm một chút được không?
- This will only take a minute. Chỉ mất một phút thôi.
- A second is a sixtieth part of a minute. Một giây là một phần sáu mươi của một phút.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
minute nghĩa là gì?
minute (danh từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là phút, một lúc, một lát, tính phút.
minute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minute: giọng Anh (UK) /ˈmɪnɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪnɪt/.