minutely
UK/maɪˈnjuːtlɪ/
US/maɪˈnjuːtlɪ/
giọng máy của trình duyệt
minutely nghĩa là từng phút, kỹ lưỡng, chi tiết.
Nghĩa của minutely
Phó từ
- Từng phút.
- Kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ.
Dạng từ của minutely
| So sánh hơn | more minutely |
| So sánh nhất | most minutely |
Câu hỏi thường gặp
minutely nghĩa là gì?
minutely (phó từ) nghĩa là từng phút, kỹ lưỡng, chi tiết.
minutely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minutely: giọng Anh (UK) /maɪˈnjuːtlɪ/, giọng Mỹ (US) /maɪˈnjuːtlɪ/.