TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minuteman

US/ˈmɪ.nət.ˌmæn/ giọng máy của trình duyệt

minuteman nghĩa là dân quân.

Nghĩa của minuteman

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (sử học) dân quân (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập).

Câu hỏi thường gặp

minuteman nghĩa là gì?

minuteman (danh từ) nghĩa là dân quân.

minuteman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minuteman: giọng Mỹ (US) /ˈmɪ.nət.ˌmæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.