miocen
giọng máy của trình duyệt
miocen nghĩa là thế mioxen.
Nghĩa của miocen
Danh từ
- Địa lý,ddịa chất Thế mioxen.
Câu hỏi thường gặp
miocen nghĩa là gì?
miocen (danh từ) nghĩa là thế mioxen.
miocen nghĩa là thế mioxen.
miocen (danh từ) nghĩa là thế mioxen.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.