misapplication nghĩa là sự dùng sai, sự áp dụng sai.
Nghĩa của misapplication
Danh từ
Sự dùng sai, sự áp dụng sai.
Dạng từ của misapplication
Số nhiều
misapplications
Câu hỏi thường gặp
misapplication nghĩa là gì?
misapplication (danh từ) nghĩa là sự dùng sai, sự áp dụng sai.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.