TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misbehaviour

UK/ˌmɪsbəˈheɪvjə/ US/ˌmɪsbəˈheɪvjɚ/ giọng máy của trình duyệt

misbehaviour nghĩa là hạnh kiểm xấu, cách cư xử xấu.

Nghĩa của misbehaviour

Danh từ

  1. Hạnh kiểm xấu; cách cư xử xấu; cách ăn ở bậy bạ.

Câu hỏi thường gặp

misbehaviour nghĩa là gì?

misbehaviour (danh từ) nghĩa là hạnh kiểm xấu, cách cư xử xấu.

misbehaviour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misbehaviour: giọng Anh (UK) /ˌmɪsbəˈheɪvjə/, giọng Mỹ (US) /ˌmɪsbəˈheɪvjɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.