miscegenetic
UK/mɪ.sɛ.d͡ʒəˈnɛ.tɪk/
US/mɪ.sɛ.d͡ʒəˈnɛ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
miscegenetic nghĩa là lai giống.
Nghĩa của miscegenetic
Tính từ
- Thuộc Hôn nhân khác chủng tộc (như da đen với da trắng...).
- Lai giống.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với miscegenetic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
miscegenetic nghĩa là gì?
miscegenetic (tính từ) nghĩa là lai giống.
miscegenetic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miscegenetic: giọng Anh (UK) /mɪ.sɛ.d͡ʒəˈnɛ.tɪk/, giọng Mỹ (US) /mɪ.sɛ.d͡ʒəˈnɛ.tɪk/.