TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

miscegenetic

UK/mɪ.sɛ.d͡ʒəˈnɛ.tɪk/ US/mɪ.sɛ.d͡ʒəˈnɛ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

miscegenetic nghĩa là lai giống.

Nghĩa của miscegenetic

Tính từ

  1. Thuộc Hôn nhân khác chủng tộc (như da đen với da trắng...).
  2. Lai giống.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với miscegenetic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

miscegenetic nghĩa là gì?

miscegenetic (tính từ) nghĩa là lai giống.

miscegenetic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miscegenetic: giọng Anh (UK) /mɪ.sɛ.d͡ʒəˈnɛ.tɪk/, giọng Mỹ (US) /mɪ.sɛ.d͡ʒəˈnɛ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.