TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

miscellaneousness

US/ˌmɪ.sə.ˈleɪ.ni.əs.nəs/ giọng máy của trình duyệt

miscellaneousness nghĩa là tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp.

Nghĩa của miscellaneousness

Danh từ

  1. Tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp.

Câu hỏi thường gặp

miscellaneousness nghĩa là gì?

miscellaneousness (danh từ) nghĩa là tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp.

miscellaneousness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miscellaneousness: giọng Mỹ (US) /ˌmɪ.sə.ˈleɪ.ni.əs.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.