TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mischarge

UK/mɪsˈtʃɑː(ɹ)dʒ/ US/mɪsˈtʃɑː(ɹ)dʒ/ giọng máy của trình duyệt

mischarge nghĩa là tính sai, tính toán sai.

Nghĩa của mischarge

Động từ

  1. legal, _, or, finance Tính sai, tính toán sai.

Dạng từ của mischarge

Ngôi thứ ba số ítmischarges
Hiện tại phân từ (-ing)mischarging
Quá khứ phân từmischarged
Quá khứmischarged
Số nhiềumischarges

Câu hỏi thường gặp

mischarge nghĩa là gì?

mischarge (động từ) nghĩa là tính sai, tính toán sai.

mischarge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mischarge: giọng Anh (UK) /mɪsˈtʃɑː(ɹ)dʒ/, giọng Mỹ (US) /mɪsˈtʃɑː(ɹ)dʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.