misclassify
giọng máy của trình duyệt
misclassify nghĩa là phân loại sai.
Nghĩa của misclassify
Động từ
- Phân loại sai, phân loại không chính xác.
Dạng từ của misclassify
| Ngôi thứ ba số ít | misclassifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | misclassifying |
| Quá khứ phân từ | misclassified |
| Quá khứ | misclassified |
Câu hỏi thường gặp
misclassify nghĩa là gì?
misclassify (động từ) nghĩa là phân loại sai.