TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misclassify

giọng máy của trình duyệt

misclassify nghĩa là phân loại sai.

Nghĩa của misclassify

Động từ

  1. Phân loại sai, phân loại không chính xác.

Dạng từ của misclassify

Ngôi thứ ba số ítmisclassifies
Hiện tại phân từ (-ing)misclassifying
Quá khứ phân từmisclassified
Quá khứmisclassified

Câu hỏi thường gặp

misclassify nghĩa là gì?

misclassify (động từ) nghĩa là phân loại sai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.