TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misdealing

US/ˌmɪs.ˈdi.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

misdealing nghĩa là hành động bất chính.

Nghĩa của misdealing

Danh từ

  1. Hành động bất chính, cách xử sụ vô nguyên tắc.

Dạng từ của misdealing

Số nhiềumisdealings

Câu hỏi thường gặp

misdealing nghĩa là gì?

misdealing (danh từ) nghĩa là hành động bất chính.

misdealing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misdealing: giọng Mỹ (US) /ˌmɪs.ˈdi.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.