misemploy
giọng máy của trình duyệt
misemploy nghĩa là dùng sai, sử dụng sai.
Nghĩa của misemploy
Ngoại động từ
- Dùng sai, sử dụng sai.
Dạng từ của misemploy
| Ngôi thứ ba số ít | misemploys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | misemploying |
| Quá khứ phân từ | misemployed |
| Quá khứ | misemployed |
Câu hỏi thường gặp
misemploy nghĩa là gì?
misemploy (ngoại động từ) nghĩa là dùng sai, sử dụng sai.