TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

miserably

giọng máy của trình duyệt

miserably nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của miserably

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Xem miserable
  3. Cực kỳ, kinh khủng.

Dạng từ của miserably

So sánh hơnmore miserably
So sánh nhấtmost miserably

Câu hỏi thường gặp

miserably nghĩa là gì?

miserably (phó từ) nghĩa là trạng từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.