miserably
giọng máy của trình duyệt
miserably nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của miserably
Phó từ
- Trạng từ.
- Xem miserable
- Cực kỳ, kinh khủng.
Dạng từ của miserably
| So sánh hơn | more miserably |
| So sánh nhất | most miserably |
Câu hỏi thường gặp
miserably nghĩa là gì?
miserably (phó từ) nghĩa là trạng từ.