TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misericorde

giọng máy của trình duyệt

misericorde nghĩa là phòng phá giới, dao kết liễu.

Nghĩa của misericorde

Danh từ

  1. Phòng phá giới (trong tu viện).
  2. Dao kết liễu (dao găm để kết liễu kẻ thù bị thương).

Dạng từ của misericorde

Số nhiềumisericordes

Câu hỏi thường gặp

misericorde nghĩa là gì?

misericorde (danh từ) nghĩa là phòng phá giới, dao kết liễu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.