mismarriage
giọng máy của trình duyệt
mismarriage nghĩa là Cuộc hôn nhân không xứng hợp, cuộc hôn nhân không hạnh phúc.
Nghĩa của mismarriage
Danh từ
- Cuộc hôn nhân không xứng hợp, cuộc hôn nhân không hạnh phúc.
Dạng từ của mismarriage
| Số nhiều | mismarriages |
Câu hỏi thường gặp
mismarriage nghĩa là gì?
mismarriage (danh từ) nghĩa là Cuộc hôn nhân không xứng hợp, cuộc hôn nhân không hạnh phúc.