TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mismarriage

giọng máy của trình duyệt

mismarriage nghĩa là Cuộc hôn nhân không xứng hợp, cuộc hôn nhân không hạnh phúc.

Nghĩa của mismarriage

Danh từ

  1. Cuộc hôn nhân không xứng hợp, cuộc hôn nhân không hạnh phúc.

Dạng từ của mismarriage

Số nhiềumismarriages

Câu hỏi thường gặp

mismarriage nghĩa là gì?

mismarriage (danh từ) nghĩa là Cuộc hôn nhân không xứng hợp, cuộc hôn nhân không hạnh phúc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.