TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misogyny

UK/mɪˈsɒd͡ʒ.ɪ.ni/ US/mɪˈsɑd͡ʒ.ɪ.ni/ giọng máy của trình duyệt

misogyny nghĩa là tính ghét nữ giới.

Nghĩa của misogyny

Danh từ

  1. Tính ghét nữ giới.

Dạng từ của misogyny

Số nhiềumisogynies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misogyny

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

misogyny nghĩa là gì?

misogyny (danh từ) nghĩa là tính ghét nữ giới.

misogyny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misogyny: giọng Anh (UK) /mɪˈsɒd͡ʒ.ɪ.ni/, giọng Mỹ (US) /mɪˈsɑd͡ʒ.ɪ.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.