TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

philogyny

UK/fɪˈlɔd͡ʒ.ɪ.ni/ US/fɪˈlɑd͡ʒ.ɪ.ni/ giọng máy của trình duyệt

philogyny nghĩa là sự yêu đàn bà.

Nghĩa của philogyny

Danh từ

  1. Sự yêu đàn bà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với philogyny

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

philogyny nghĩa là gì?

philogyny (danh từ) nghĩa là sự yêu đàn bà.

philogyny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của philogyny: giọng Anh (UK) /fɪˈlɔd͡ʒ.ɪ.ni/, giọng Mỹ (US) /fɪˈlɑd͡ʒ.ɪ.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.