misoperation
giọng máy của trình duyệt
misoperation nghĩa là Sự làm việc không đúng (của máy).
Nghĩa của misoperation
Danh từ
- Máy tính Sự làm việc không đúng (của máy).
Dạng từ của misoperation
| Số nhiều | misoperations |
Câu hỏi thường gặp
misoperation nghĩa là gì?
misoperation (danh từ) nghĩa là Sự làm việc không đúng (của máy).