TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mispunctuate

giọng máy của trình duyệt

mispunctuate nghĩa là chấm câu sai.

Nghĩa của mispunctuate

Ngoại động từ

  1. Chấm câu sai.

Dạng từ của mispunctuate

Ngôi thứ ba số ítmispunctuates
Hiện tại phân từ (-ing)mispunctuating
Quá khứ phân từmispunctuated
Quá khứmispunctuated

Câu hỏi thường gặp

mispunctuate nghĩa là gì?

mispunctuate (ngoại động từ) nghĩa là chấm câu sai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.