mispunctuate
giọng máy của trình duyệt
mispunctuate nghĩa là chấm câu sai.
Nghĩa của mispunctuate
Ngoại động từ
- Chấm câu sai.
Dạng từ của mispunctuate
| Ngôi thứ ba số ít | mispunctuates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mispunctuating |
| Quá khứ phân từ | mispunctuated |
| Quá khứ | mispunctuated |
Câu hỏi thường gặp
mispunctuate nghĩa là gì?
mispunctuate (ngoại động từ) nghĩa là chấm câu sai.