TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misreckon

UK/mɪsˈɹɛkən/ giọng máy của trình duyệt

misreckon nghĩa là tính sai.

Nghĩa của misreckon

Ngoại động từ

  1. Tính sai.

Dạng từ của misreckon

Ngôi thứ ba số ítmisreckons
Hiện tại phân từ (-ing)misreckoning
Quá khứ phân từmisreckoned
Quá khứmisreckoned

Câu hỏi thường gặp

misreckon nghĩa là gì?

misreckon (ngoại động từ) nghĩa là tính sai.

misreckon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misreckon: giọng Anh (UK) /mɪsˈɹɛkən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.