misreckon
UK/mɪsˈɹɛkən/
giọng máy của trình duyệt
misreckon nghĩa là tính sai.
Nghĩa của misreckon
Ngoại động từ
- Tính sai.
Dạng từ của misreckon
| Ngôi thứ ba số ít | misreckons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | misreckoning |
| Quá khứ phân từ | misreckoned |
| Quá khứ | misreckoned |
Câu hỏi thường gặp
misreckon nghĩa là gì?
misreckon (ngoại động từ) nghĩa là tính sai.
misreckon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của misreckon: giọng Anh (UK) /mɪsˈɹɛkən/.