misreading
US/ˌmɪs.ˈri.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
misreading nghĩa là Sự nhầm lẫn trong việc dò lại chỉ số/độ số (trên dụng cụ đo đạc).
Nghĩa của misreading
Danh từ
- Sự nhầm lẫn trong việc dò lại chỉ số/độ số (trên dụng cụ đo đạc).
- Sự đọc/hiểu/giải thích sai.
Dạng từ của misreading
| Số nhiều | misreadings |
Câu hỏi thường gặp
misreading nghĩa là gì?
misreading (danh từ) nghĩa là Sự nhầm lẫn trong việc dò lại chỉ số/độ số (trên dụng cụ đo đạc).
misreading phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của misreading: giọng Mỹ (US) /ˌmɪs.ˈri.diɳ/.