misrelate
giọng máy của trình duyệt
misrelate nghĩa là liên hệ sai, đặt quan hệ sai.
Nghĩa của misrelate
Ngoại động từ
- Liên hệ sai, đặt quan hệ sai.
Dạng từ của misrelate
| Ngôi thứ ba số ít | misrelates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | misrelating |
| Quá khứ phân từ | misrelated |
| Quá khứ | misrelated |
Câu hỏi thường gặp
misrelate nghĩa là gì?
misrelate (ngoại động từ) nghĩa là liên hệ sai, đặt quan hệ sai.