TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mister

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɪstə/ US/ˈmɪstəɹ/ giọng máy của trình duyệt

mister nghĩa là ông, người thường, gọi bằng ông.

Nghĩa của mister

Danh từ

  1. Ông.
    • Mr. Smithông Xmít
  2. Người thường (đối lại với quý tộc).
    • be he prince or mere misterdù anh ta là ông hoàng hay người thường
  3. thông tục, đùa cợt Chồng, ông xã, bố nó.

Ngoại động từ

  1. Gọi bằng ông.

Dạng từ của mister

Số nhiềumisters
Ngôi thứ ba số ítmisters
Hiện tại phân từ (-ing)mistering
Quá khứ phân từmistered
Quá khứmistered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mister

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với mister

  • Mister Right — Ý trung nhân, bạch mã hoàng tử.

Câu hỏi thường gặp

mister nghĩa là gì?

mister (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ông, người thường, gọi bằng ông.

mister phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mister: giọng Anh (UK) /ˈmɪstə/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪstəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.