TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mistral

UK/mɪˈstɹɑːl/ US/mɪˈstɹɑːl/ giọng máy của trình duyệt

mistral nghĩa là gió mixtran.

Nghĩa của mistral

Danh từ

  1. Gió mixtran.

Dạng từ của mistral

Số nhiềumistrals

Câu hỏi thường gặp

mistral nghĩa là gì?

mistral (danh từ) nghĩa là gió mixtran.

mistral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mistral: giọng Anh (UK) /mɪˈstɹɑːl/, giọng Mỹ (US) /mɪˈstɹɑːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.