mistook
UK/mɪsˈtʊk/
US/mɪsˈtʊk/
giọng máy của trình duyệt
mistook nghĩa là lỗi, sai lầm, phạm sai lầm, phạm lỗi.
Nghĩa của mistook
Danh từ
- Lỗi, sai lầm, lỗi lầm.
- to make a mistakelầm, lầm lẫn; do sơ suất
Động từ
- Phạm sai lầm, phạm lỗi.
- Hiểu sai, hiểu lầm.
- Lầm, lầm lẫn.
- to mistake someone for anotherlầm ai với một người khác
Cụm từ, thành ngữ với mistook
- and so mistake — (Thông tục) Không còn nghi ngờ gì nữa.
- there is no mistaken — Không thể nào lầm được.
Câu ví dụ với mistook
- We mistook him for an American. Chúng tôi đã nhầm anh ấy với một người Mỹ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mistook nghĩa là gì?
mistook (danh từ, động từ) nghĩa là lỗi, sai lầm, phạm sai lầm, phạm lỗi.
mistook phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mistook: giọng Anh (UK) /mɪsˈtʊk/, giọng Mỹ (US) /mɪsˈtʊk/.