TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

miter

US/ˈmaɪ.təɹ/ giọng máy của trình duyệt

miter nghĩa là mũ tế.

Nghĩa của miter

Danh từ

  1. Mũ tế (của giám mục).
  2. Nón ống khói lò sưởi.
  3. Mộng vuông góc (đồ gỗ).

Câu hỏi thường gặp

miter nghĩa là gì?

miter (danh từ) nghĩa là mũ tế.

miter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miter: giọng Mỹ (US) /ˈmaɪ.təɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.