TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mite

UK/maɪt/ US/maɪt/ giọng máy của trình duyệt

mite nghĩa là phần nhỏ, vật nhỏ bé, em bé, bét.

Nghĩa của mite

Danh từ

  1. Phần nhỏ.
    • mite of consolationmột chút an ủi
    • to contribution one's mite to...góp phần nhỏ vào
    • the widow's mitelòng thảo của người nghèo, của ít lòng nhiều
  2. Vật nhỏ bé; (thân mật) em bé.
    • poor little miteem bé đáng thương
  3. Động vật học Bét, ve.
  4. Từ cổ,nghĩa cổ Đồng tiền trinh.

Dạng từ của mite

Số nhiềumites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mite

Đồng nghĩa

Họ từ của mite

Cụm từ, thành ngữ với mite

  • not a mite — (Thông tục) Không một chút nào.

Câu hỏi thường gặp

mite nghĩa là gì?

mite (danh từ) nghĩa là phần nhỏ, vật nhỏ bé, em bé, bét.

mite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mite: giọng Anh (UK) /maɪt/, giọng Mỹ (US) /maɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.