mite
UK/maɪt/
US/maɪt/
giọng máy của trình duyệt
mite nghĩa là phần nhỏ, vật nhỏ bé, em bé, bét.
Nghĩa của mite
Danh từ
- Phần nhỏ.
- mite of consolationmột chút an ủi
- to contribution one's mite to...góp phần nhỏ vào
- the widow's mitelòng thảo của người nghèo, của ít lòng nhiều
- Vật nhỏ bé; (thân mật) em bé.
- poor little miteem bé đáng thương
- Động vật học Bét, ve.
- Từ cổ,nghĩa cổ Đồng tiền trinh.
Dạng từ của mite
| Số nhiều | mites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mite
Đồng nghĩa
Họ từ của mite
Cụm từ, thành ngữ với mite
- not a mite — (Thông tục) Không một chút nào.
Câu hỏi thường gặp
mite nghĩa là gì?
mite (danh từ) nghĩa là phần nhỏ, vật nhỏ bé, em bé, bét.
mite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mite: giọng Anh (UK) /maɪt/, giọng Mỹ (US) /maɪt/.