TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mithridatism

giọng máy của trình duyệt

mithridatism nghĩa là Sự quen dần với thuốc độc.

Nghĩa của mithridatism

Danh từ

  1. Sự quen dần với thuốc độc.

Câu hỏi thường gặp

mithridatism nghĩa là gì?

mithridatism (danh từ) nghĩa là Sự quen dần với thuốc độc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.