TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mithridatize

UK/ˈmɪθrɪdeɪtʌɪz/ US/ˌmɪθrəˈdeɪdaɪz/ giọng máy của trình duyệt

mithridatize nghĩa là Làm cho quen dần với thuốc độc (bằng cách uống dần dần từng tí một).

Nghĩa của mithridatize

Ngoại động từ

  1. Làm cho quen dần với thuốc độc (bằng cách uống dần dần từng tí một).

Dạng từ của mithridatize

Ngôi thứ ba số ítmithridatizes
Hiện tại phân từ (-ing)mithridatizing
Quá khứ phân từmithridatized
Quá khứmithridatized

Câu hỏi thường gặp

mithridatize nghĩa là gì?

mithridatize (ngoại động từ) nghĩa là Làm cho quen dần với thuốc độc (bằng cách uống dần dần từng tí một).

mithridatize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mithridatize: giọng Anh (UK) /ˈmɪθrɪdeɪtʌɪz/, giọng Mỹ (US) /ˌmɪθrəˈdeɪdaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.