mity
giọng máy của trình duyệt
mity nghĩa là đầy bét, đầy ve.
Nghĩa của mity
Tính từ
- Đầy bét, đầy ve.
Câu hỏi thường gặp
mity nghĩa là gì?
mity (tính từ) nghĩa là đầy bét, đầy ve.
mity nghĩa là đầy bét, đầy ve.
mity (tính từ) nghĩa là đầy bét, đầy ve.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.