TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mix

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɪks/ US/ˈmɪks/ giọng máy của trình duyệt

mix nghĩa là trộn, trộn lẫn, hợp vào, lẫn vào.

Nghĩa của mix

Ngoại động từ

  1. Trộn, trộn lẫn, pha lẫn, hoà lẫn.
    • to mix a dish of saladtrộn món rau xà lách

Nội động từ

  1. Hợp vào, lẫn vào, hoà lẫn vào.
  2. Thường + with Dính dáng, giao thiệp, hợp tác.
    • he doesn't mix wellanh ấy không khéo giao thiệp
  3. Từ lóng Thụi nhau tới tấp (quyền Anh).
  4. Bị lai giống.

Dạng từ của mix

Ngôi thứ ba số ítmixes
Hiện tại phân từ (-ing)mixing
Quá khứ phân từmixed
Quá khứmixed
Số nhiềumixes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mix

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của mix

Cụm từ, thành ngữ với mix

  • to mix up — Trộn đều, hoà đều; Dính dáng vào; Lộn xộn, bối rối, rắc rối.

Câu ví dụ với mix

  • Stop using my mouthwash to make mixed drinks. That's not what it's for. Đừng có lấy nước súc miệng của tôi để làm đồ uống pha chế. Nước này không dùng để làm cái đấy đâu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mix nghĩa là gì?

mix (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là trộn, trộn lẫn, hợp vào, lẫn vào.

mix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mix: giọng Anh (UK) /ˈmɪks/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.