TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mixed estimation

giọng máy của trình duyệt

mixed estimation nghĩa là Phương pháp ước tính hỗn hợp.

Nghĩa của mixed estimation

Danh từ

  1. Kinh tế học Phương pháp ước tính hỗn hợp.

Câu hỏi thường gặp

mixed estimation nghĩa là gì?

mixed estimation (danh từ) nghĩa là Phương pháp ước tính hỗn hợp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.