mixed
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/mɪkst/
US/mɪkst/
giọng máy của trình duyệt
mixed nghĩa là lẫn lộn, pha trộn, bối rối, lúng túng.
Nghĩa của mixed
Tính từ
- Lẫn lộn, pha trộn, ô hợp.
- mixed feelingsnhững cảm giác lẫn lộn (buồn, vui...)
- mixed companybọn người ô hợp
- mixed winerượu vang pha trộn
- Thông tục Bối rối, lúng túng; sửng sốt, ngơ ngác.
- to be thoroughly mixed upbối rối hết sức
- to get mixedbối rối, lúng túng, rối trí
- Cho cả nam lẫn nữ.
- a mixed schooltrường học cho cả nam nữ
- mixed doublestrận đánh đôi nam nữ (bóng bàn, quần vợt)
- Toán học Hỗn tạp.
- mixed fractionphân số hỗn tạp
Dạng từ của mixed
| So sánh hơn | more mixed |
| So sánh nhất | most mixed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mixed
Đồng nghĩa
heterogeneousambivalentequivocalcatholicdiversediversifiedeclecticliberalmanifoldmiscellaneousmotleymultifariousmultifoldsundryvariable
Trái nghĩa
Họ từ của mixed
Cụm từ, thành ngữ với mixed
- mixed economy — Nền kinh tế hỗn hợp.
- mixed estimation — Phương pháp ước tính hỗn hợp.
- mixed good — Hàng hoá hỗn hợp.
- mixed market economy — Nền kinh tế thị trường hỗn hợp.
- mixed marriage — Hôn nhân hỗn hợp.
- mixed martial arts — Võ thuật tổng hợp.
- mixed number — Hỗn số
Câu ví dụ với mixed
- Stop using my mouthwash to make mixed drinks. That's not what it's for. Đừng có lấy nước súc miệng của tôi để làm đồ uống pha chế. Nước này không dùng để làm cái đấy đâu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mixed nghĩa là gì?
mixed (tính từ) nghĩa là lẫn lộn, pha trộn, bối rối, lúng túng.
mixed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mixed: giọng Anh (UK) /mɪkst/, giọng Mỹ (US) /mɪkst/.