mixed marriage
giọng máy của trình duyệt
mixed marriage nghĩa là hôn nhân hỗn hợp.
Nghĩa của mixed marriage
Danh từ
- Hôn nhân hỗn hợp.
Dạng từ của mixed marriage
| Số nhiều | mixed marriages |
Câu hỏi thường gặp
mixed marriage nghĩa là gì?
mixed marriage (danh từ) nghĩa là hôn nhân hỗn hợp.