TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mock examination

giọng máy của trình duyệt

mock examination nghĩa là thi thử.

Nghĩa của mock examination

Danh từ

  1. Anh Thi thử.

Dạng từ của mock examination

Số nhiềumock examinations

Câu hỏi thường gặp

mock examination nghĩa là gì?

mock examination (danh từ) nghĩa là thi thử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.