mock
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɒk/
US/mɑk/
giọng máy của trình duyệt
mock nghĩa là sự chế nhạo, sự nhạo báng, giả, bắt chước.
Nghĩa của mock
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu.
- to make a mock of someonechế nhạo ai, chế giễu ai
Tính từ
- Giả, bắt chước.
- mock modestykhiêm tốn giả
- mock battletrận giả
- mock velvetnhung giả
Ngoại động từ
- Chế nhạo, nhạo báng, chế giễu.
- Thách thức; xem khinh, coi thường.
- Lừa, lừa dối, đánh lừa.
- Nhại, giả làm.
Nội động từ
- + at Chế nhạo, nhạo báng, chế giễu.
Dạng từ của mock
| Số nhiều | mocks |
| Ngôi thứ ba số ít | mocks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mocking |
| Quá khứ phân từ | mocked |
| Quá khứ | mocked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mock
Đồng nghĩa
Họ từ của mock
Cụm từ, thành ngữ với mock
- mock examination — Thi thử.
Câu hỏi thường gặp
mock nghĩa là gì?
mock (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự chế nhạo, sự nhạo báng, giả, bắt chước.
mock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mock: giọng Anh (UK) /mɒk/, giọng Mỹ (US) /mɑk/.