TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mock

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɒk/ US/mɑk/ giọng máy của trình duyệt

mock nghĩa là sự chế nhạo, sự nhạo báng, giả, bắt chước.

Nghĩa của mock

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu.
    • to make a mock of someonechế nhạo ai, chế giễu ai

Tính từ

  1. Giả, bắt chước.
    • mock modestykhiêm tốn giả
    • mock battletrận giả
    • mock velvetnhung giả

Ngoại động từ

  1. Chế nhạo, nhạo báng, chế giễu.
  2. Thách thức; xem khinh, coi thường.
  3. Lừa, lừa dối, đánh lừa.
  4. Nhại, giả làm.

Nội động từ

  1. + at Chế nhạo, nhạo báng, chế giễu.

Dạng từ của mock

Số nhiềumocks
Ngôi thứ ba số ítmocks
Hiện tại phân từ (-ing)mocking
Quá khứ phân từmocked
Quá khứmocked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mock

Đồng nghĩa

Họ từ của mock

Cụm từ, thành ngữ với mock

  • mock examination — Thi thử.

Câu hỏi thường gặp

mock nghĩa là gì?

mock (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự chế nhạo, sự nhạo báng, giả, bắt chước.

mock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mock: giọng Anh (UK) /mɒk/, giọng Mỹ (US) /mɑk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.