TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

modus

UK/ˈməʊdəs/ US/ˈmoʊdəs/ giọng máy của trình duyệt

modus nghĩa là Danh từ số nhiều modi.

Nghĩa của modus

Danh từ

  1. Danh từ số nhiều modi.

Dạng từ của modus

Số nhiềumodi

Cụm từ, thành ngữ với modus

  • modus operandi — Phương thức làm việc của ai, cách làm (một việc gì).
  • modus vivendi — Một cách dàn xếp để những người hay những nhóm người có những ý kiến hay niềm tin khác nhau có thể sống hay làm việc với nhau.

Câu hỏi thường gặp

modus nghĩa là gì?

modus (danh từ) nghĩa là Danh từ số nhiều modi.

modus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modus: giọng Anh (UK) /ˈməʊdəs/, giọng Mỹ (US) /ˈmoʊdəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.